tân xuân
発音
北部
/tən˧˧ swən˧˧/
中部
/təŋ˧˥ swəŋ˧˥/
南部
/təŋ˧˧ swəŋ˧˧/
早春 enearly spring
1 語義
2 構成語
名詞
早春
early spring
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
早春
接続・論理
新しい始まりや成長を象徴する春の訪れ。
vi Cảnh vật thay đổi khi ngày tân xuân đến.
ja 早春が来ると景色が変わる。