xuân tiết
音声
春 enspringtime
名詞
春
springtime
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
春
接続・論理
春、または春らしい天候。
vi Xuân tiết năm nay ấm áp hơn mọi năm.
ja 今年の春の天気は例年より暖かい。
語義 2
名詞
仲春
仲春の天候、またはその時期。
vi Xuân tiết đang độ đẹp nhất, cây cối đâm chồi nảy lộc.
ja 春がたけなわで、植物が芽吹いている。
構成
xuân / tiết / 春節
▸
構成
xuân / tiết / 春節
漢字
出典照合済み
代表候補
春節
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mùa xuân / 春
▸
類語
mùa xuân / 春
用法
kinh xuân thu / xuân thu / cung chúc tân xuân / nghênh xuân …
▸
用法
kinh xuân thu / xuân thu / cung chúc tân xuân / nghênh xuân …