goigoi

khoá xuân

Tính từ
Trạng thái bị giới hạn hoặc giam cầm trong những năm tháng tuổi trẻ, thường dùng trong văn chương.
Nhật 青春を閉じ込める
Anh confined in youth
Hàn 청춘을 억압하다
Phát âm Bắc /xwaː˧˥ swən˧˧/ Trung /kʰwa̰ː˩˧ swəŋ˧˥/ Nam /kʰwaː˧˥ swəŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái bị giới hạn hoặc giam cầm trong những năm tháng tuổi trẻ, thường dùng trong văn chương. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cô gái trẻ sống trong cảnh khoá xuân suốt nhiều năm.

Nhật 青春を閉じ込める

その若い女性は長年、青春を抑圧された状態で暮らした。

Anh confined in youth

The young girl lived in a state of confinement during her youth for many years.

Hàn 청춘을 억압하다

그 젊은 여성은 수년 동안 청춘을 억압당한 채 살았다.

Cấu tạo
khoá / xuân
▸
Tương tự
khóa xuân / khoá / khoá kéo / hồi xuân …
▸
Dùng
chìa khoá / khoá học / thời khoá biểu / ổ khoá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.