kĩ càng
発音
北部
/kiʔi˧˥ ka̤ːŋ˨˩/
中部
/ki˧˩˨ kaːŋ˧˧/
南部
/ki˨˩˦ kaːŋ˨˩/
音声
徹底的な enthorough
形容詞
徹底的な
thorough
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
徹底的な
性質・状態
細部まで注意を払い、注意深く行うこと。
vi Bạn nên xem xét lại bản kế hoạch này một cách kĩ càng.
ja この計画を徹底的に見直すべきだ。
構成
kĩ / càng / 技強
▸
構成
kĩ / càng / 技強
漢字
音節対応から推定
代表候補
技強
音節ごとの候補
kĩ
技(伎 / 妓)
càng
強
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
triệt để / toàn diện / thấu đáo / đến điều …
▸
類語
triệt để / toàn diện / thấu đáo / đến điều …
用法
kĩ sư / kĩ nghệ / cũ kĩ / tuyệt kĩ …
▸
用法
kĩ sư / kĩ nghệ / cũ kĩ / tuyệt kĩ …