thấu đáo
発音
北部
/tʰəw˧˥ ɗaːw˧˥/
中部
/tʰə̰w˩˧ ɗa̰ːw˩˧/
南部
/tʰəw˧˥ ɗaːw˧˥/
音声
徹底的な enthorough
形容詞
徹底的な
thorough
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
徹底的な
性質・状態
すべての詳細を含め、非常に丁寧に実行される
vi Chúng ta cần một giải pháp thấu đáo cho vấn đề này.
ja 我々はこの問題に対して徹底的な解決策が必要だ。
副詞
語義 2
副詞
徹底的
すべての側面や細部まで完全に網羅した様。
vi Bản thiết kế đã được kiểm tra lại một cách thấu đáo.
ja 設計図は徹底的に再確認された。
構成
thấu / đáo / 透到
▸
構成
thấu / đáo / 透到
漢字
出典照合済み
代表候補
透到
音節ごとの候補
thấu
透
đáo
到
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
độc đáo / kín đáo / chu đáo / lỗ đáo …
▸
類語
độc đáo / kín đáo / chu đáo / lỗ đáo …
用法
thấu hiểu / thấu tình / thấu cảm / thấu suốt …
▸
用法
thấu hiểu / thấu tình / thấu cảm / thấu suốt …