im trời
発音
北部
/im˧˧ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/im˧˥ tʂəːj˧˧/
南部
/im˧˧ tʂəːj˨˩/
穏やかな空 encalm sky
名詞
穏やかな空
calm sky
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
穏やかな空
接続・論理
嵐や風がなく、穏やかな空の状態。
vi Một buổi chiều im trời và lặng gió.
ja 風もなく静かな午後の空。
構成
im / trời
▸
構成
im / trời
類語
im / im gió / im bặt / im re …
▸
類語
im / im gió / im bặt / im re …
用法
im lặng / im ắng / im lìm / im ỉm …
▸
用法
im lặng / im ắng / im lìm / im ỉm …