im ắng
発音
北部
/im˧˧ aŋ˧˥/
中部
/im˧˥ a̰ŋ˩˧/
南部
/im˧˧ aŋ˧˥/
音声
静かな enquiet
形容詞
静かな
quiet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
静かな
性質・状態
物音や動きが全くなく、静まり返った状態。
vi Căn phòng trở nên im ắng lạ thường.
ja 部屋は異常なほど静かになった。
構成
im / ắng
▸
構成
im / ắng
類語
yên tĩnh / âm thầm / yên lặng / yên ắng …
▸
類語
yên tĩnh / âm thầm / yên lặng / yên ắng …
用法
im lặng / im lìm / im ỉm / im ả …
▸
用法
im lặng / im lìm / im ỉm / im ả …