hoạt náo viên
発音
北部
/hwa̰ːʔt˨˩ naːw˧˥ viən˧˧/
中部
/hwa̰ːk˨˨ na̰ːw˩˧ jiəŋ˧˥/
南部
/hwaːk˨˩˨ naːw˧˥ jiəŋ˧˧/
音声
チアリーダー encheerleader
名詞
チアリーダー
cheerleader
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チアリーダー
接続・論理
スポーツイベントで応援を盛り上げる人。
vi Các hoạt náo viên đang biểu diễn rất sôi nổi trên sân.
ja チアリーダーたちがグラウンドで元気に演技している。
構成
hoạt / 活鬧員
▸
構成
hoạt / 活鬧員
漢字
音節対応から推定
代表候補
活鬧員
音節ごとの候補
hoạt
活
náo
鬧
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoạt ảnh / hoạt bát / hoạt hoá / hoạt bản …
▸
類語
hoạt ảnh / hoạt bát / hoạt hoá / hoạt bản …
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê
▸
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê