hoạt kịch
発音
北部
/hwa̰ːʔt˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/
中部
/hwa̰ːk˨˨ kḭ̈t˨˨/
南部
/hwaːk˨˩˨ kɨt˨˩˨/
パントマイム enpantomime
unknown
パントマイム
pantomime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
パントマイム
言葉を使わず、ジェスチャーや動作に頼る劇的パフォーマンス。
vi Hoạt kịch là hình thức biểu diễn không dùng lời nói.
ja パントマイムは言葉を使わないパフォーマンス形式だ。
構成
hoạt / kịch / 活劇
▸
構成
hoạt / kịch / 活劇
漢字
音節対応から推定
代表候補
活劇
音節ごとの候補
hoạt
活
kịch
劇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kịch câm / hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát …
▸
類語
kịch câm / hoạt ảnh / hoạt náo viên / hoạt bát …
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …
▸
用法
hoạt động / hoạt hình / hoạt họa / hoạt kê …