công viên
発音
北部
/kəwŋ˧˧ viən˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ jiəŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
音声
公園 enpark
名詞
公園
park
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
公園
場所・建物
Places
草や木があり、人々が休んだり遊んだりする公共の土地。
vi Mọi người thường đi dạo ở công viên vào buổi chiều.
ja 人々は午後によく公園を散歩する。
構成
công / viên / 漢越語。漢字は 公園 …
▸
構成
công / viên / 漢越語。漢字は 公園 …
成り立ち漢越語。漢字は 公園
漢字
出典照合済み
代表候補
公園
音節ごとの候補
công
工
viên
員
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phóng viên / sinh viên / thành viên / vận động viên …
▸
類語
phóng viên / sinh viên / thành viên / vận động viên …
用法
công viên nước / công việc / thành công / công nghệ …
▸
用法
công viên nước / công việc / thành công / công nghệ …