hợp phần
発音
北部
/hə̰ːʔp˨˩ fə̤n˨˩/
中部
/hə̰ːp˨˨ fəŋ˧˧/
南部
/həːp˨˩˨ fəŋ˨˩/
音声
構成要素 encomponent
名詞
構成要素
component
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
構成要素
接続・論理
全体やシステムを構成する個々のパーツ。
vi Pin là một hợp phần quan trọng của chiếc điện thoại.
ja バッテリーは電話の重要な構成要素だ。
構成
hợp / phần / 合分
▸
構成
hợp / phần / 合分
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
合分
音節ごとの候補
hợp
合
phần
分
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chi tiết / đấu củng / phụ tùng / linh kiện …
▸
類語
chi tiết / đấu củng / phụ tùng / linh kiện …
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp thành …
▸
用法
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp thành …