hồng trà
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ ʨa̤ː˨˩/
中部
/həwŋ˧˧ tʂaː˧˧/
南部
/həwŋ˨˩ tʂaː˨˩/
音声
紅茶 enblack tea
名詞
紅茶
black tea
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
紅茶
接続・論理
茶葉を完全に酸化させて作る紅茶。
vi Cô ấy đang thưởng thức một tách hồng trà nóng.
ja 彼女は熱い紅茶を楽しんでいる。
構成
hồng / trà / 漢越語。漢字は 紅茶 …
▸
構成
hồng / trà / 漢越語。漢字は 紅茶 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅茶
漢字
出典照合済み
代表候補
紅茶
音節ごとの候補
hồng
紅
trà
茶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
紅茶
▸
類語
紅茶
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …