trà xanh
音声
緑茶 engreen tea
名詞
緑茶
green tea
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
緑茶
飲み物
Drinks
茶葉を発酵させずに加工したお茶。
vi Mẹ tôi thích uống trà xanh nóng mỗi ngày.
ja 母は毎日温かい緑茶を飲むのが好きだ。
語義 2
名詞
計算高い人
無垢を装いながら裏で策略を巡らす人。
vi Cô ấy bị coi là một trà xanh vì tính cách mưu mô.
ja 彼女は策略的な性質のため計算高い人とみなされている。
構成
trà / xanh / 茶撑
▸
構成
trà / xanh / 茶撑
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
茶撑
音節ごとの候補
trà
茶
xanh
撑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
緑茶 / 計算高い
▸
類語
緑茶 / 計算高い
用法
trà vinh / sơn trà / trà đá / tiệc trà …
▸
用法
trà vinh / sơn trà / trà đá / tiệc trà …