hồng táo
音声
ナツメ enChinese date
名詞
ナツメ
Chinese date
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナツメ
食材
Food & Dishes
完熟すると赤くなる果実。乾燥させて利用する。
vi Mẹ tôi mua hồng táo để nấu chè.
ja 母がデザートを作るためにナツメを買った。
構成
hồng / táo / 漢越語。漢字は 紅棗 …
▸
構成
hồng / táo / 漢越語。漢字は 紅棗 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅棗
漢字
出典照合済み
代表候補
紅棗
音節ごとの候補
hồng
紅
táo
燥(灶 / 棗)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …