hồng chuyên
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ ʨwiən˧˧/
中部
/həwŋ˧˧ ʨwiəŋ˧˥/
南部
/həwŋ˨˩ ʨwiəŋ˧˧/
赤くて専門的 enred and expert
unknown
赤くて専門的
red and expert
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
赤くて専門的 政治・法律・制度・安全
政治的立場が固く専門的な能力も持つ人。
vi Anh ấy là một cán bộ hồng chuyên tiêu biểu của cơ quan.
ja 彼は職場の典型的な紅専幹部だ。
構成
hồng / chuyên / 紅專
▸
構成
hồng / chuyên / 紅專
漢字
音節対応から推定
代表候補
紅專
音節ごとの候補
hồng
紅
chuyên
專
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hóng chuyện / chính chuyên / truân chuyên / không chuyên
▸
類語
hóng chuyện / chính chuyên / truân chuyên / không chuyên
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …