hỏa tốc
発音
北部
/hwa̰ː˧˩˧ təwk˧˥/
中部
/hwaː˧˩˨ tə̰wk˩˧/
南部
/hwaː˨˩˦ təwk˧˥/
音声
速達 enexpress
名詞
速達
express
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
速達
接続・論理
極めて迅速に行われるサービスや輸送方法。
vi Bức thư này cần được gửi đi theo đường hỏa tốc.
ja この手紙は速達で送る必要がある。
構成
hỏa / tốc
▸
構成
hỏa / tốc
類語
hoả tốc / hỏa / hỏa tiễn / hỏa ngục …
▸
類語
hoả tốc / hỏa / hỏa tiễn / hỏa ngục …
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …
▸
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / tàu hỏa …