máy gia tốc
加速器 enparticle accelerator
名詞
加速器
particle accelerator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
加速器
接続・論理
電磁場を利用して荷電粒子を高速に加速する装置。
vi Các nhà khoa học đang vận hành máy gia tốc.
ja 科学者たちは加速器を運転している。
構成
máy / gia tốc / 𢵯家速
▸
構成
máy / gia tốc / 𢵯家速
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯家速
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
gia
家
tốc
速(蹜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vận tốc / hỏa tốc / đường sắt cao tốc / tàu lượn siêu tốc …
▸
類語
vận tốc / hỏa tốc / đường sắt cao tốc / tàu lượn siêu tốc …
用法
máy gia tốc hạt / máy bay / xe máy / nhà máy …
▸
用法
máy gia tốc hạt / máy bay / xe máy / nhà máy …