gia tốc
発音
北部
/zaː˧˧ təwk˧˥/
中部
/jaː˧˥ tə̰wk˩˧/
南部
/jaː˧˧ təwk˧˥/
音声
加速度 enacceleration
名詞
加速度
acceleration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
加速度 数・量・単位
Numbers & units
物体の速度が時間とともに変化する割合を表す物理量。
vi Xe bắt đầu tăng gia tốc khi đi vào đường cao tốc.
ja 車は高速道路に入ると加速度を上げた。
構成
gia / tốc / 漢越語。漢字は 加速 …
▸
構成
gia / tốc / 漢越語。漢字は 加速 …
成り立ち漢越語。漢字は 加速
漢字
出典照合済み
代表候補
加速
音節ごとの候補
gia
家
tốc
速(蹜)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gia tộc / 加速度
▸
類語
gia tộc / 加速度
用法
máy gia tốc hạt / máy gia tốc / gia đình / đại gia …
▸
用法
máy gia tốc hạt / máy gia tốc / gia đình / đại gia …