hỏa bính
発音
北部
/hwa̰ː˧˩˧ ɓïŋ˧˥/
中部
/hwaː˧˩˨ ɓḭ̈n˩˧/
南部
/hwaː˨˩˦ ɓɨn˧˥/
もぐさ enmoxa cone
名詞
もぐさ
moxa cone
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
もぐさ
接続・論理
伝統医学の熱治療に使用される、乾燥したハーブの円錐形の塊。
vi Thầy thuốc dùng hỏa bính để chữa bệnh cho bệnh nhân.
ja 医者は患者の治療に뜸(뜸 치료)을 사용했다.。