hạt phỉ
発音
北部
/ha̰ːʔt˨˩ fḭ˧˩˧/
中部
/ha̰ːk˨˨ fi˧˩˨/
南部
/haːk˨˩˨ fi˨˩˦/
音声
ヘーゼルナッツ enhazelnut
名詞
ヘーゼルナッツ
hazelnut
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヘーゼルナッツ
接続・論理
食品によく使われる、硬い殻と美味しい実を持つナッツ。
vi Món bánh sô cô la này có chứa nhiều hạt phỉ thơm ngon.
ja このチョコレートケーキには、美味しいヘーゼルナッツが入っている。
構成
hạt / phỉ / 曷匪
▸
構成
hạt / phỉ / 曷匪
漢字
音節対応から推定
代表候補
曷匪
音節ごとの候補
hạt
曷(涸 / 轄 / 籺)
phỉ
匪(斐 / 翡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hạt / hạt nhân / hạt lựu / hạt cơ bản …
▸
類語
hạt / hạt nhân / hạt lựu / hạt cơ bản …
用法
hạt tiêu / hạt dẻ / hạt giống / quận hạt …
▸
用法
hạt tiêu / hạt dẻ / hạt giống / quận hạt …