hạ thần
発音
北部
/ha̰ːʔ˨˩ tʰə̤n˨˩/
中部
/ha̰ː˨˨ tʰəŋ˧˧/
南部
/haː˨˩˨ tʰəŋ˨˩/
名詞
hạ thần
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
hạ thần
文化・固有名詞
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hạ Thần là một tên riêng.
ja Hạ Thầnは固有名詞である。
構成
hạ / thần / 下神
▸
構成
hạ / thần / 下神
漢字
音節対応から推定
代表候補
下神
音節ごとの候補
hạ
下
thần
神
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …