hương thề
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ tʰe̤˨˩/
中部
/hɨəŋ˧˥ tʰe˧˧/
南部
/hɨəŋ˧˧ tʰe˨˩/
誓いの香 enincense of vow
名詞
誓いの香
incense of vow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
誓いの香
接続・論理
正式な約束や誓いが立てられる儀式で焚かれる香。
vi Họ đã cùng nhau thắp hương thề trước khi lên đường.
ja 彼らは出発前に共に誓いの香を焚いた。
構成
hương / thề / 香誓
▸
構成
hương / thề / 香誓
漢字
音節対応から推定
代表候補
香誓
音節ごとの候補
hương
香
thề
誓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chửi thề / ăn thề / tiên thề / tóc thề
▸
類語
chửi thề / ăn thề / tiên thề / tóc thề
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …