goigoi

hương thề

Phát âm Bắc /hɨəŋ˧˧ tʰe̤˨˩/ Trung /hɨəŋ˧˥ tʰe˧˧/ Nam /hɨəŋ˧˧ tʰe˨˩/
Danh từ
hương thề incense of vow
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hương thề Diễn ngôn & logicChủ đề

Nhang được đốt trong một nghi lễ nơi một lời hứa hoặc lời thề chính thức được thực hiện.

vi Họ đã cùng nhau thắp hương thề trước khi lên đường.

Cấu tạo
hương / thề / 香誓
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
香誓
Ứng viên theo âm tiết
hương thề
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chửi thề / ăn thề / tiên thề / tóc thề
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.