goigoi

hương thề

Danh từ
Nhang được đốt trong một nghi lễ nơi một lời hứa hoặc lời thề chính thức được thực hiện.
Nhật 誓いの香
Anh incense of vow
Hàn 맹세의 향
Phát âm Bắc /hɨəŋ˧˧ tʰe̤˨˩/ Trung /hɨəŋ˧˥ tʰe˧˧/ Nam /hɨəŋ˧˧ tʰe˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhang được đốt trong một nghi lễ nơi một lời hứa hoặc lời thề chính thức được thực hiện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ đã cùng nhau thắp hương thề trước khi lên đường.

Nhật 誓いの香

彼らは出発前に共に誓いの香を焚いた。

Anh incense of vow

They lit the incense of vow together before setting off.

Hàn 맹세의 향

그들은 출발하기 전에 함께 맹세의 향을 피웠다.

Cấu tạo
hương / thề / 香誓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
香誓
Ứng viên theo âm tiết
hương 香 thề 誓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chửi thề / ăn thề / tiên thề / tóc thề
▸
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.