hương bản
音声
村の管理人 envillage asset caretaker
動詞
村の管理人
village asset caretaker
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
村の管理人
基本動詞
伝統的な村の共有財産を管理し維持する責任者。
vi Ông ấy là một hương bản tận tụy của làng.
ja 彼は村の献身的な管理人だ。
構成
hương / bản / 香本
▸
構成
hương / bản / 香本
漢字
音節対応から推定
代表候補
香本
音節ごとの候補
hương
香
bản
本
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …