hóc hiểm
発音
北部
/hawk˧˥ hiə̰m˧˩˧/
中部
/ha̰wk˩˧ hiəm˧˩˨/
南部
/hawk˧˥ hiəm˨˩˦/
危険な enhazardous
形容詞
危険な
hazardous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
危険な 性質・状態
Highly perilous or trickily dangerous.
構成
hóc / hiểm / 旭險
▸
構成
hóc / hiểm / 旭險
漢字
音節対応から推定
代表候補
旭險
音節ごとの候補
hóc
旭
hiểm
險
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hóc / hóc búa
▸
類語
hóc / hóc búa
用法
hiểm hóc / hỏng hóc / hóc môn / nguy hiểm …
▸
用法
hiểm hóc / hỏng hóc / hóc môn / nguy hiểm …