hình nộ
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ no̰ʔ˨˩/
中部
/hïn˧˧ no̰˨˨/
南部
/hɨn˨˩ no˨˩˨/
音声
撥(ばち) enlute plectrum
名詞
撥(ばち)
lute plectrum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
撥(ばち)
接続・論理
琵琶などの弦を弾くために使う小さな道具。
vi Người nghệ sĩ dùng hình nộ để gảy đàn tì bà.
ja 演奏家は撥を使って琵琶を弾く。
構成
hình / nộ / 形怒
▸
構成
hình / nộ / 形怒
漢字
音節対応から推定
代表候補
形怒
音節ごとの候補
hình
形
nộ
怒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thịnh nộ / nạt nộ / phẫn nộ / cuồng nộ
▸
類語
thịnh nộ / nạt nộ / phẫn nộ / cuồng nộ
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …