cuồng nộ
発音
北部
/kuəŋ˨˩ no̰ʔ˨˩/
中部
/kuəŋ˧˧ no̰˨˨/
南部
/kuəŋ˨˩ no˨˩˨/
激怒 enfurious, irate
形容詞
激怒
furious, irate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
激怒
性質・状態
制御できないほどの激しい怒り。
vi Anh ấy đang trong cơn cuồng nộ vì bị lừa dối.
ja 彼は騙されたため、激怒している。
構成
cuồng / nộ / 漢越語。漢字は 狂怒 …
▸
構成
cuồng / nộ / 漢越語。漢字は 狂怒 …
成り立ち漢越語。漢字は 狂怒
漢字
出典照合済み
代表候補
狂怒
音節ごとの候補
cuồng
狂
nộ
怒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thịnh nộ / nạt nộ / phẫn nộ / hình nộ
▸
類語
thịnh nộ / nạt nộ / phẫn nộ / hình nộ
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …
▸
用法
điên cuồng / ngông cuồng / cuồng sát / cuồng phong …