hành chánh
音声
管理の enadministrative
形容詞
管理の
administrative
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
管理の
性質・状態
組織の運営に関連する業務を記述する言葉。
vi Anh ấy đang làm việc tại phòng hành chánh của công ty.
ja 彼は会社の管理部門で働いている。
構成
hành / chánh / 莖𧣠
▸
構成
hành / chánh / 莖𧣠
漢字
音節対応から推定
代表候補
莖𧣠
音節ごとの候補
hành
莖(桁 / 荇)
chánh
𧣠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
địa chánh / tài chánh / hồi chánh / phụ chánh …
▸
類語
địa chánh / tài chánh / hồi chánh / phụ chánh …
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …