giọt châu
発音
北部
/zɔ̰ʔt˨˩ ʨəw˧˧/
中部
/jɔ̰k˨˨ ʨəw˧˥/
南部
/jɔk˨˩˨ ʨəw˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "giọt châu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Giọt châu」という名前が文中に現れる。
構成
giọt / châu / 𠸂洲
▸
構成
giọt / châu / 𠸂洲
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸂洲
音節ごとの候補
giọt
𠸂
châu
洲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu …
▸
用法
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu …