châu
発音
北部
/ʨəw˧˧/
中部
/ʨəw˧˥/
南部
/ʨəw˧˧/
音声
大陸 encontinent
名詞
大陸
continent
5 語義
4 つの意味
意味
5 語義 · 4 つの意味
▸
意味
5 語義 · 4 つの意味
大陸 (continent)
語義 1
名詞
大陸 文化・固有名詞
世界の大きな陸地を指す短い呼び方。
vi Chúng tôi đang cùng nhau tìm hiểu về các châu trên thế giới.
ja 私たちは世界の大陸について一緒に学んでいる。
地方 (ancient province)
語義 1
名詞
古の州
古代中国における州レベルの行政単位の名称。
飾り (round ornament)
語義 1
名詞
丸い飾り
クリスマスツリーによく使われる円形の装飾物。
語義 2
名詞
涙の粒
目から落ちる涙のしずくを指す改まった表現。
集結 (huddle together)
語義 1
動詞
寄り集まる
密接したグループ、あるいは何かの周りに集まる行為。
vi Mấy đứa trẻ châu đầu vào nhau thì thầm to nhỏ.
ja 子供たちは頭を寄せ合ってひそひそと話した。
類語
chầu / chẫu / cháu / chấu …
▸
類語
chầu / chẫu / cháu / chấu …
用法
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
用法
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …