giấy tàu bạch
発音
北部
/zəj˧˥ ta̤w˨˩ ɓa̰ʔjk˨˩/
中部
/jə̰j˩˧ taw˧˧ ɓa̰t˨˨/
南部
/jəj˧˥ taw˨˩ ɓat˨˩˨/
高級紙 enfine paper
unknown
高級紙
fine paper
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
高級紙
接続・論理
伝統的な方法で作られた滑らかで白い紙。
vi Ông họa sĩ dùng giấy tàu bạch để vẽ tranh truyền thống.
ja 画家は伝統的な絵を描くために高級紙を使う。
構成
giấy / tàu / bạch …
▸
構成
giấy / tàu / bạch …
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙艚白
音節ごとの候補
giấy
紙
tàu
艚
bạch
白(𨒹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …