giấy chứng minh
発音
北部
/zəj˧˥ ʨɨŋ˧˥ mïŋ˧˧/
中部
/jə̰j˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧ mïn˧˥/
南部
/jəj˧˥ ʨɨŋ˧˥ mɨn˧˧/
音声
身分証明書 enidentity card
名詞
身分証明書
identity card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
身分証明書
接続・論理
個人の身元を証明する政府発行の公式書類。
vi Bạn cần xuất trình giấy chứng minh khi đi làm thủ tục.
ja 手続きを行う際は身分証明書を提示する必要がある。
構成
giấy / chứng minh / 紙證明
▸
構成
giấy / chứng minh / 紙證明
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙證明
音節ごとの候補
giấy
紙
chứng
證
minh
明
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Bình Minh / thông minh / U Minh / nhà phát minh …
▸
類語
Bình Minh / thông minh / U Minh / nhà phát minh …
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / bạc giấy …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / bạc giấy …