nhà phát minh
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ faːt˧˥ mïŋ˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ fa̰ːk˩˧ mïn˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ faːk˧˥ mɨn˧˧/
音声
発明家 eninventor
名詞
発明家
inventor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
発明家
文化・固有名詞
新しい装置、方法、手順を初めて考案した人。
vi Nhà phát minh đã giới thiệu một thiết bị mới đầy sáng tạo.
ja 発明家が斬新な装置を発表した。
構成
nhà / phát minh / 茹發明
▸
構成
nhà / phát minh / 茹發明
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹發明
音節ごとの候補
nhà
茹
phát
發
minh
明
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Bình Minh / giấy chứng minh / thông minh / U Minh …
▸
類語
Bình Minh / giấy chứng minh / thông minh / U Minh …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước