goigoi

giấy chứng minh

Phát âm Bắc /zəj˧˥ ʨɨŋ˧˥ mïŋ˧˧/ Trung /jə̰j˩˧ ʨɨ̰ŋ˩˧ mïn˧˥/ Nam /jəj˧˥ ʨɨŋ˧˥ mɨn˧˧/
Nghe
Danh từ
giấy chứng minh identity card
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
giấy chứng minh Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại giấy tờ chính thức do cơ quan nhà nước cấp để chứng minh danh tính của một cá nhân.

vi Bạn cần xuất trình giấy chứng minh khi đi làm thủ tục.

Cấu tạo
giấy / chứng minh / 紙證明
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
紙證明
Ứng viên theo âm tiết
giấy 紙 chứng 證 minh 明
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Bình Minh / thông minh / U Minh / nhà phát minh …
▸
Dùng
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / bạc giấy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.