xác minh
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
verify (verify or confirm action)
Kiểm tra và làm rõ tính chính xác của một thông tin hoặc sự việc nào đó.
vi Cảnh sát đang tiến hành xác minh tính chính xác của các thông tin.
verification (verification result or process)
Hành động kiểm tra để khẳng định tính đúng đắn của thông tin hoặc sự kiện.
vi Việc xác minh thông tin là bước quan trọng trước khi đưa ra quyết định.