giành giật
発音
北部
/za̤jŋ˨˩ zə̰ʔt˨˩/
中部
/jan˧˧ jə̰k˨˨/
南部
/jan˨˩ jək˨˩˨/
音声
奪い合う enfight over
動詞
奪い合う
fight over
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
奪い合う
基本動詞
ある物を手に入れるために他者と激しく争うこと。
vi Đám đông giành giật những món đồ giảm giá.
ja 群衆が割引品を奪い合っている。
構成
giành / giật / giành + giật の複合
▸
構成
giành / giật / giành + giật の複合
成り立ちgiành + giật の複合
類語
chiến đấu / đánh nhau / tác chiến / chọi …
▸
類語
chiến đấu / đánh nhau / tác chiến / chọi …
用法
tranh giành / co giật / gió giật / tiền sản giật …
▸
用法
tranh giành / co giật / gió giật / tiền sản giật …