goigoi

giành giật

Động từ
Hành động tranh đấu quyết liệt với người khác để có được một vật gì đó cho riêng mình.
Nhật 奪い合う
Anh fight over
Hàn 다투다
Phát âm Bắc /za̤jŋ˨˩ zə̰ʔt˨˩/ Trung /jan˧˧ jə̰k˨˨/ Nam /jan˨˩ jək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động tranh đấu quyết liệt với người khác để có được một vật gì đó cho riêng mình. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đám đông giành giật những món đồ giảm giá.

Nhật 奪い合う

群衆が割引品を奪い合っている。

Anh fight over

The crowd fought over the discounted items.

Hàn 다투다

군중이 할인 상품을 서로 다투고 있다.

Cấu tạo
giành / giật / ghép từ giành + giật
▸

Nguồn gốcghép từ giành + giật

Tương tự
giành được / giành / giành lấy / giành giựt …
▸
Dùng
tranh giành / co giật / gió giật / tiền sản giật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.