danh thần
音声
名臣 enfamous mandarin
名詞
名臣
famous mandarin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名臣
接続・論理
歴史の中で大きな業績と名声を得た朝廷の高官。
vi Ông ấy là một danh thần có tiếng trong lịch sử.
ja 彼は歴史上有名な名臣であった。
構成
danh / thần / 漢越語。漢字は 名臣 …
▸
構成
danh / thần / 漢越語。漢字は 名臣 …
成り立ち漢越語。漢字は 名臣
漢字
出典照合済み
代表候補
名臣
音節ごとの候補
danh
名
thần
神
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …