chim lạc
音声
ラック鳥 enproper name
固有名詞
ラック鳥
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ラック鳥
文化・固有名詞
ドンソン文化の象徴的な鳥。
vi Chim Lạc là một biểu tượng quen thuộc.
ja chim Lạcはよく知られた象徴である。
構成
chim / lạc / 𪀄落
▸
構成
chim / lạc / 𪀄落
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪀄落
音節ごとの候補
chim
𪀄
lạc
落(樂 / 鉻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …