chết toi
音声
急死する endrop dead
動詞
急死する
drop dead
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
急死する
基本動詞
人間や動物が突然死ぬこと。
vi Con vật bỗng dưng chết toi mà không rõ nguyên nhân.
ja その動物は原因不明で突然死んだ。
語義 2
動詞
病死する
伝染病により命を落とすこと。
vi Nhiều gia súc đã bị chết toi trong đợt dịch bệnh vừa qua.
ja 前回の流行時、多くの家畜が病死した。
構成
chết / toi / 𣩁𡳥
▸
構成
chết / toi / 𣩁𡳥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣩁𡳥
音節ごとの候補
chết
𣩁(𣩂)
toi
𡳥(𣩸 / 𤻒 / 𥶮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công toi / mất toi / 急死
▸
類語
công toi / mất toi / 急死
用法
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …
▸
用法
xác chết / giết chết / chết máy / chết tươi …