chạm
発音
北部
/ʨa̰ːʔm˨˩/
中部
/ʨa̰ːm˨˨/
南部
/ʨaːm˨˩˨/
音声
触れる entouch
動詞
触れる
touch
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
触れる (touch)
語義 1
動詞
触れる
基本動詞
Emotions
体の一部を使って、何かまたは誰かに接触する。
vi Đừng chạm vào bề mặt khi sơn vẫn còn ướt.
ja ペンキがまだ乾いていない間は、表面に触らないでください。
遭遇 (encounter)
語義 1
動詞
遭遇する
移動中に、誰かに偶然会う、または何かを偶然見つける。
vi Tôi tình cờ chạm mặt một người bạn cũ khi đang đi dạo.
ja 散歩しているとき、私は旧友に偶然出会いました。
苦痛 (hurt)
語義 1
動詞
傷つける
誰かの痛み、自尊心、敏感な感情に触れたり、それを呼び起こしたりする。
vi Câu nói ấy đã chạm vào nỗi đau của anh.
ja その発言は彼の痛みに触れました。
彫刻 (carve)
語義 1
動詞
彫る
硬い材料の表面を削って形や模様を作ること。
類語
chẩm / chậm / châm / chặm …
▸
類語
chẩm / chậm / châm / chặm …
用法
chạm mặt / động chạm / đụng chạm / chạm ngõ …
▸
用法
chạm mặt / động chạm / đụng chạm / chạm ngõ …