chú cước
発音
北部
/ʨu˧˥ kɨək˧˥/
中部
/ʨṵ˩˧ kɨə̰k˩˧/
南部
/ʨu˧˥ kɨək˧˥/
音声
脚注 enfootnote
名詞
脚注
footnote
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
脚注
文化・固有名詞
ページの下部に配置された追加情報やコメント
vi Bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết ở phần chú cước bên dưới.
ja 詳細は以下の脚注で見つけることができる。
構成
chú / cước
▸
構成
chú / cước
類語
chú / chú giải / chú thích / chú lùn …
▸
類語
chú / chú giải / chú thích / chú lùn …
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …
▸
用法
chú ý / chú tâm / bùa chú / chú trọng …