chín chữ
発音
北部
/ʨin˧˥ ʨɨʔɨ˧˥/
中部
/ʨḭn˩˧ ʨɨ˧˩˨/
南部
/ʨɨn˧˥ ʨɨ˨˩˦/
親の恩 ennine words of upbringing
unknown
親の恩
nine words of upbringing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
親の恩
親の子育てに関連する9つの美徳を示す用語。
vi Con cái cần ghi nhớ công ơn chín chữ của cha mẹ.
ja 子供は親の育ての恩を忘れてはならない。
構成
chín / chữ / 𠃩𡦂
▸
構成
chín / chữ / 𠃩𡦂
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠃩𡦂
音節ごとの候補
chín
𠃩(𤇪 / 𤒙)
chữ
𡦂(𡨸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chỉn chu
▸
類語
chỉn chu
用法
chín chữ cù lao / tháng chín / mười chín / chín mươi …
▸
用法
chín chữ cù lao / tháng chín / mười chín / chín mươi …