đánh chữ
発音
北部
/ɗajŋ˧˥ ʨɨʔɨ˧˥/
中部
/ɗa̰n˩˧ ʨɨ˧˩˨/
南部
/ɗan˧˥ ʨɨ˨˩˦/
音声
タイピング entype
動詞
タイピング
type
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
タイピング
操作・使用
キーボードやタイプライターを使って文章を入力すること。
vi Cô thư ký đang bận rộn đánh chữ để hoàn thành bản báo cáo kịp thời hạn.
ja 秘書は締め切りに間に合わせようと忙しくタイピングしている。
構成
đánh / chữ / đánh + chữ の複合 …
▸
構成
đánh / chữ / đánh + chữ の複合 …
成り立ちđánh + chữ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏𡦂
音節ごとの候補
đánh
𢱏
chữ
𡦂(𡨸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh máy / mổ cò / đánh / đánh nhau …
▸
類語
đánh máy / mổ cò / đánh / đánh nhau …
用法
máy đánh chữ / chữ tác đánh chữ tộ / đánh giá / đánh khăng …
▸
用法
máy đánh chữ / chữ tác đánh chữ tộ / đánh giá / đánh khăng …