đánh gục
発音
北部
/ɗajŋ˧˥ ɣṵʔk˨˩/
中部
/ɗa̰n˩˧ ɣṵk˨˨/
南部
/ɗan˧˥ ɣuk˨˩˨/
音声
打ち倒す enknock down
動詞
打ち倒す
knock down
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
打ち倒す
基本動詞
強く打って相手を倒し、力を失わせること。
vi Cú đấm mạnh mẽ đã đánh gục đối thủ ngay trong hiệp thi đấu đầu tiên.
ja 力強いパンチが第1ラウンドで対戦相手を打ち倒した。
構成
đánh / gục / 𢱏𩠧
▸
構成
đánh / gục / 𢱏𩠧
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏𩠧
音節ごとの候補
đánh
𢱏
gục
𩠧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh sập / đánh / đánh nhau / đánh chữ …
▸
類語
đánh sập / đánh / đánh nhau / đánh chữ …
用法
đánh giá / đánh máy / đánh khăng / đánh dấu …
▸
用法
đánh giá / đánh máy / đánh khăng / đánh dấu …