chèng đéc ơi
音声
あらまあ enoh my goodness
感嘆詞
あらまあ
oh my goodness
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
あらまあ
俗語・外来語・擬音
予期せぬ出来事に対する驚きや感動を表す叫び。
vi Chèng đéc ơi, sao cậu lại đến đây bất ngờ thế này?
ja あらまあ、なぜこんなに突然来たのですか。
構成
ơi
▸
構成
ơi
類語
chèng ơi / chèng bèng / trời ơi / Chúa ơi …
▸
類語
chèng ơi / chèng bèng / trời ơi / Chúa ơi …
用法
chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi / ơi là
▸
用法
chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi / ơi là