quỷ thần ơi
発音
北部
/kwḭ˧˩˧ tʰə̤n˨˩ əːj˧˧/
中部
/kwi˧˩˨ tʰəŋ˧˧ əːj˧˥/
南部
/wi˨˩˦ tʰəŋ˨˩ əːj˧˧/
音声
まあ enoh my
感嘆詞
まあ
oh my
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
まあ
接続・論理
An exclamation used to express surprise, complaint, or urgency.
構成
quỷ
▸
構成
quỷ
用法
quỷ thần / ác quỷ / ma quỷ / quỷ tha ma bắt
▸
用法
quỷ thần / ác quỷ / ma quỷ / quỷ tha ma bắt