ơi là
発音
北部
/əːj˧˧ la̤ː˨˩/
中部
/əːj˧˥ laː˧˧/
南部
/əːj˧˧ laː˨˩/
音声
とても enso
形容詞
とても
so
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
とても
性質・状態
形容詞の後ろに付き、性質や感情の程度を強調する表現。
vi Hôm nay trời nắng gắt ơi là nắng.
ja 今日はとても晴れている。
構成
ơi / là
▸
構成
ơi / là
類語
ơi / ơi ới
▸
類語
ơi / ơi ới
用法
trời ơi / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi …
▸
用法
trời ơi / chúa ơi / quỷ thần ơi / trời đất ơi …