cứng đờ
硬直した enrigid
形容詞
硬直した
rigid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
硬直した
性質・状態
完全に硬直して動かせない状態。
vi Đôi tay anh ấy cứng đờ vì quá lạnh.
ja あまりの寒さに彼の手は硬直していました。
構成
cứng / đờ / 勁沱
▸
構成
cứng / đờ / 勁沱
漢字
音節対応から推定
代表候補
勁沱
音節ごとの候補
cứng
勁(𠠊)
đờ
沱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cứng / cứng ngắc / cứng đầu / cứng cựa …
▸
類語
cứng / cứng ngắc / cứng đầu / cứng cựa …
用法
cứng rắn / phần cứng / bìa cứng / cứng nhắc …
▸
用法
cứng rắn / phần cứng / bìa cứng / cứng nhắc …